Bản dịch của từ 太上天皇 trong tiếng Việt

太上天皇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太上天皇 (Danh từ)

tài shàng tiān huáng
01

Thần xưa trong truyền thuyết / danh hiệu thần linh cổ (tên một vị thần cổ)

古代神名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太上天皇

tài

shàng

tiān

huáng

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
天一
天一阁
天丁
天上人间
皇上
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép