Bản dịch của từ 太上无情 trong tiếng Việt
太上无情
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
太上无情 (Tính từ)
【tài shàng wú qíng】
01
Vị thánh tối cao thoát ly tình cảm và không bị cảm xúc cá nhân lay động (diễn tả thái độ xả ly hoàn toàn không có yếu tố cảm xúc hay lý tưởng hóa trong xử lý sự việc)
太上:指圣人。圣人不为情感所动。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太上无情
tài
太
shàng
上
wú
无
qíng
情
Các từ liên quan
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
无一不备
无一不知
无一可
无一时
情不可却
情不自堪
情不自已
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
- Hình thái radical:
- ⿵,大,丶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舦
冭
钛
汏
㑷
忲
鈦
溙
㥭
䣭
㑀
酞
夽
㚓
夿
奟
㚗
天
㚙
奝
㚒
㚐
奱
奣
无
禸
斤
见
什
专
开
风
刈
𠘫
以
𠘬
太阳
太太
不太
太空
太原
太平
太极
太监
亚太
太湖
