Bản dịch của từ 太乙炉 trong tiếng Việt
太乙炉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
太乙炉 (Danh từ)
【tài yǐ lú】
01
Lò luyện đan theo Đạo gia (lò đạo sĩ dùng để luyện thuốc trường sinh, thường mang ý nghĩa huyền bí)
道家炼丹的炉。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太乙炉
tài
太
yǐ
乙
lú
炉
Các từ liên quan
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
乙乙
乙力
乙士
乙夜
乙字库
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
- Hình thái radical:
- ⿵,大,丶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舦
冭
钛
汏
㑷
忲
鈦
溙
㥭
䣭
㑀
酞
夽
㚓
夿
奟
㚗
天
㚙
奝
㚒
㚐
奱
奣
无
禸
斤
见
什
专
开
风
刈
𠘫
以
𠘬
太阳
太太
不太
太空
太原
太平
太极
太监
亚太
太湖
