Bản dịch của từ 太侈 trong tiếng Việt

太侈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太侈 (Tính từ)

tài chǐ
01

Quá phóng túng, quá xa hoa; tiêu xài lãng phí, thái quá về xa xỉ ( = quá, = xỉ/xa hoa)

骄泰奢侈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太侈

tài

chǐ

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
侈丽
侈丽闳衍
侈乐
侈人观听
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép