Bản dịch của từ 太元 trong tiếng Việt

太元

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太元 (Danh từ)

tài yuán
01

1.犹太空。

Ví dụ
02

Theo Đạo giáo: một trong các vị thần chủ ở trên đầu (tên thần quản đầu tóc), chữ 太元 chỉ vị thần ở đỉnh đầu

2.道教认为人体各部位都有主司之神。其神各有名字。人发居头之上﹐故其字曰太元。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太元

tài

yuán

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
元一
元七
元丑
元丝课
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép