Bản dịch của từ 太卜 trong tiếng Việt

太卜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太卜 (Danh từ)

tài bǔ
01

Chức quan xưa (chủ về chiêm nghiệm/chiêm bốc): chức quan phụ trách bói toán/điềm cơ trong triều (một trong các chức quan thời Ân, Chu, Tần, Hán trở đi). Hán-Việt: Thái Bộc/Thái Bốc (gợi nhớ: 'thái' = lớn, 'bốc' = bói).

官名。为殷六太之一。周时属春官﹐为卜官之长。秦汉有太卜令。北魏有太卜博士。北齐有太卜局丞。北周有太卜大夫。隋唐设太卜令。宋以太卜隶司天台﹐不置专官。参阅《通典.职官七》﹑《续通典.职官七》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太卜

tài

bo

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
卜人
卜儿
卜凤
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép