Bản dịch của từ 太原省 trong tiếng Việt

太原省

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太原省 (Từ chỉ nơi chốn)

tài yuán shěng
01

Tỉnh thái nguyên

太原省(越南语:Tỉnh Thái Nguyên/省太原)是越南东北的一个省,明朝时期是中国领土一部分。与河江省、永福省、宣光省、谅山省、北江省等省份相邻。辖2市1市社6县。位于越南北方的东北部,历史上是中国领地。面积3531.7平方公里,2011年人口113.94万,是越南最大的钢铁工业基地,有越南“钢都”之称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太原省

tài

yuán

shěng

太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép