Bản dịch của từ 太史简 trong tiếng Việt

太史简

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太史简 (Danh từ)

tài shí jiǎn
01

Danh từ chỉ điển tích/điển cố: tên một loại

《左传.襄公二十五年》载:齐崔杼弑其君庄公﹐“太史书曰:‘崔杼弑其君。’崔子杀之。其弟嗣书﹐而死者二人。其弟又书﹐乃舍之。南史氏闻太史尽死﹐执简以往﹐闻既书矣﹐乃还。”后因以“太史简”为史官临难不苟﹐敢于秉笔直书的典实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太史简

tài

shǐ

jiǎn

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
史不絶书
史乘
史书
·
简丝数米
简严
简举
简久
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép