Bản dịch của từ 太和汤 trong tiếng Việt

太和汤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太和汤 (Danh từ)

tài hé tāng
01

Rượu (cách gọi cổ, cũng viết “大和汤”)

1.亦作“大和汤”。即酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nước sôi; nước đang sôi bùng (theo cổ văn: gọi là 'nước sôi').

2.谓沸水。见明李时珍《本草纲目.水二.热汤》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太和汤

tài

tāng

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
和一
和上
和丘
和丸
和义
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép