Bản dịch của từ 太妃 trong tiếng Việt

太妃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太妃 (Danh từ)

tài fēi
01

Tước hiệu (một dạng cung tước) gọi mẹ của vương hoặc các công chúa lớn từ thời Tào Nguỵ trở đi; có thể hiểu là “Thái phi” (mẹ của vua/chúa) trong lịch sử phong kiến.

1.三国魏以来尊称诸王之母为太妃。

Ví dụ
02

Thái phi — tước vị dành cho phi, tôn xưng các phi, mỹ nhân do triều đình tôn phong; trong lịch sử (nhất là nhà Thanh) chỉ các phi được tôn là '太妃' (ví dụ: Hoàng đế tổ phụ hoặc cha để lại).

2.清代尊封皇帝之祖父或父所遗留的妃﹑嫔为太妃﹑太嫔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太妃

tài

fēi

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
妃偶
妃匹
妃合
妃呼豨
妃妾
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép