Bản dịch của từ 太姥山 trong tiếng Việt

太姥山

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太姥山 (Cụm từ)

tài lǎo shān
01

旧名“才山”。在福建省福鼎县境。海拔917米。有五十四峰、四十五石、二十四洞、十岩、九泉、三溪。著名胜景有一线天、九鲤朝天、七星洞、一片瓦、二佛谈经、仙人锯板、云标石和国兴寺、玉湖庵、白云山等。为全国重点风景名胜区。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太姥山

tài

lǎo

shān

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
姥姥
姥娘
姥爷
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép