Bản dịch của từ 太子洗马 trong tiếng Việt
太子洗马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
太子洗马 (Danh từ)
【tài zí xí mǎ】
01
Quan chức triều đình thời Hán, thuộc viên chức phò tá thái tử (tên chức của triều đình Hán).
官名。汉置﹐太子属官。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太子洗马
tài
太
zi
子
xǐ
洗
mǎ
马
Các từ liên quan
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
- Hình thái radical:
- ⿵,大,丶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舦
冭
钛
汏
㑷
忲
鈦
溙
㥭
䣭
㑀
酞
夽
㚓
夿
奟
㚗
天
㚙
奝
㚒
㚐
奱
奣
无
禸
斤
见
什
专
开
风
刈
𠘫
以
𠘬
太阳
太太
不太
太空
太原
太平
太极
太监
亚太
太湖
