Bản dịch của từ 太子港 trong tiếng Việt

太子港

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太子港 (Danh từ)

tài zí gǎng
01

Tên thành phố: thủ đô của Cộng hòa Haiti (Port-au-Prince), một cảng biển lớn và trung tâm thương mại, đồng thời là trung tâm văn hoá và giáo dục của nước này.

城市名。海地共和国的首都,位于国境南部,是海地的主要海港和商业中心,也是全国文化中心。设有海地大学、国家博物馆和图书馆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太子港

tài

gǎng

太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép