Bản dịch của từ 太宁 trong tiếng Việt

太宁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太宁 (Danh từ)

tài níng
01

Rất yên bình, thái bình an ổn (giải nghĩa gần với “thái bình”/“yên ổn lớn”)

1.太平﹐安定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cảnh giới cực kỳ yên tĩnh, tĩnh mịch tuyệt đối (như trạng thái an nhiên không bị quấy rầy)

2.指极其宁静的境界。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太宁

tài

níng

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
宁一
宁丁
宁业
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép