Bản dịch của từ 太宵 trong tiếng Việt

太宵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太宵 (Danh từ)

tài xiāo
01

Đêm dài; buổi tối kéo dài (cảm giác dài đằng đẵng của đêm) — Hán-Việt: 'thái tiêu/tiêu' liên hệ với 'thái' = rất, '' = đêm

长夜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太宵

tài

xiāo

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
宵中
宵人
宵会
宵余
宵兴
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép