Bản dịch của từ 太尉足 trong tiếng Việt
太尉足
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
太尉足 (Cụm từ)
【tài wèi zú】
01
宋李宪用事﹐士大夫皆奴事之。彭孙气凌公卿﹐然尝为宪濯足﹐曰:“太尉足何香也。”宪以足踏其头曰:“奴谄不太甚乎!”见宋苏轼《仇池笔记.太尉足香》。后遂用为阿谀的典实。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太尉足
tài
太
wèi
尉
zú
足
Các từ liên quan
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
尉他
尉佗
尉候
尉劳
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
- Hình thái radical:
- ⿵,大,丶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舦
冭
钛
汏
㑷
忲
鈦
溙
㥭
䣭
㑀
酞
夽
㚓
夿
奟
㚗
天
㚙
奝
㚒
㚐
奱
奣
无
禸
斤
见
什
专
开
风
刈
𠘫
以
𠘬
太阳
太太
不太
太空
太原
太平
太极
太监
亚太
太湖
