Bản dịch của từ 太山石敢当 trong tiếng Việt

太山石敢当

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太山石敢当 (Cụm từ)

tài shān shí gǎn dāng
01

北方旧俗﹐多于村落巷口立石﹐刻“太山石敢当”五字﹐以为可禁压不祥﹐并云能暮夜至人家医病﹐因北人谓医士为大夫﹐故亦名之曰石大夫。见清俞樾《茶香室丛钞.石大夫》。参见“石敢当”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太山石敢当

tài

shān

shí

gǎn

dāng

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
石丈
石丈人
石上草
石中美
敢不听命
敢不唯命
敢不如命
敢不承命
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép