Bản dịch của từ 太岁 trong tiếng Việt
太岁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
太岁 (Danh từ)
【tài suì】
01
Thái tuế (thời xưa chỉ bọ cường hào ác bá)
旧社会对土豪的憎称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sao mộc; sao thái tuế
古代天文学中假设的星名,与岁星 (木星) 相应,又称岁阴或太阴古代用它围绕太阳公转的周期纪年,十二年是一周
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thần thái tuế
传说中神名旧时迷信,认为太岁之神在地,与天上岁星 (木星) 相应而行,掘土 (兴建工程) 要躲避太岁的方位,否则就要遭受祸害
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太岁
tài
太
suì
岁
Các từ liên quan
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
- Hình thái radical:
- ⿵,大,丶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舦
冭
钛
汏
㑷
忲
鈦
溙
㥭
䣭
㑀
酞
夽
㚓
夿
奟
㚗
天
㚙
奝
㚒
㚐
奱
奣
无
禸
斤
见
什
专
开
风
刈
𠘫
以
𠘬
太阳
太太
不太
太空
太原
太平
太极
太监
亚太
太湖
