Bản dịch của từ 太岳 trong tiếng Việt
太岳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
太岳 (Danh từ)
【tài yuè】
01
Tên núi cổ (tức Huo Shan / 霍山), gọi khác là 霍太山, nay ở đông nam huyện Huo, tỉnh Sơn Tây
1.古山名。即霍山。亦称霍太山。在今山西霍县东南。
Ví dụ
02
Cha vợ; phụ thân của vợ (từ cổ/định danh cổ), tương đương '岳父'
2.岳父。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太岳
tài
太
yuè
岳
Các từ liên quan
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
岳丈
岳伯
岳停
岳公
岳华
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
- Hình thái radical:
- ⿵,大,丶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舦
冭
钛
汏
㑷
忲
鈦
溙
㥭
䣭
㑀
酞
夽
㚓
夿
奟
㚗
天
㚙
奝
㚒
㚐
奱
奣
无
禸
斤
见
什
专
开
风
刈
𠘫
以
𠘬
太阳
太太
不太
太空
太原
太平
太极
太监
亚太
太湖
