Bản dịch của từ 太师窗 trong tiếng Việt
太师窗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
太师窗 (Danh từ)
【tài shī chuāng】
01
Một loại cửa truyền thống (còn gọi là “太师槅”) — cửa kiểu cổ trong kiến trúc Trung Hoa
1.亦称“太师槅”。
Ví dụ
02
Loại cửa sổ cổ (cửa lưới/ghép) ở giữa khe hẹp, hai đầu thưa; cửa sổ kiểu xưa có nan giữa dày, trên dưới thưa
2.一种窗棂中间密﹑上下疏的旧式窗子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太师窗
tài
太
shī
师
chuāng
窗
Các từ liên quan
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
师丈
师严道尊
师事
师人
窗友
窗口
窗台
窗子
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
- Hình thái radical:
- ⿵,大,丶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舦
冭
钛
汏
㑷
忲
鈦
溙
㥭
䣭
㑀
酞
夽
㚓
夿
奟
㚗
天
㚙
奝
㚒
㚐
奱
奣
无
禸
斤
见
什
专
开
风
刈
𠘫
以
𠘬
太阳
太太
不太
太空
太原
太平
太极
太监
亚太
太湖
