Bản dịch của từ 太平乐府 trong tiếng Việt

太平乐府

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太平乐府 (Danh từ)

tài píng yuè fǔ
01

Tên của tập散曲 (tản khúc) thời Nguyên: toàn danh là《朝野新声太平乐府》, do Dương Triều Anh tuyển chọn, gồm 9 quyển — tài liệu quan trọng về散曲 thời Nguyên.

全称《朝野新声太平乐府》。散曲总集。元代杨朝英选辑。九卷。前五卷为小令,后四卷为套数。收录关汉卿等八十余家的散曲。为研究元人散曲的重要资料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太平乐府

tài

píng

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
平一
平一公
平三套
平上帻
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép