Bản dịch của từ 太平天子 trong tiếng Việt

太平天子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太平天子 (Danh từ)

tài píng tiān zǐ
01

稱能使國家太平天下安定的明君皇帝(『太平』 = thái bình; 『天子』 = thiên tử)

谓能治国平天下的皇帝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太平天子

tài

píng

tiān

zi

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
平一
平一公
平三套
平上帻
天一
天一阁
天丁
天上人间
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép