Bản dịch của từ 太平水缸 trong tiếng Việt
太平水缸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
太平水缸 (Danh từ)
【tài píng shuǐ gāng】
01
Bể/khạp đựng nước dùng cho chữa cháy (bể nước dự trữ cho lính cứu hỏa hoặc trạm chữa cháy)
消防用的水缸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太平水缸
tài
太
píng
平
shuǐ
水
gāng
缸
Các từ liên quan
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
平一
平一公
平三套
平上帻
水上
水上运动
水上飞机
缸子
缸炉
缸瓦
缸盆
缸砖
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
- Hình thái radical:
- ⿵,大,丶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舦
冭
钛
汏
㑷
忲
鈦
溙
㥭
䣭
㑀
酞
夽
㚓
夿
奟
㚗
天
㚙
奝
㚒
㚐
奱
奣
无
禸
斤
见
什
专
开
风
刈
𠘫
以
𠘬
太阳
太太
不太
太空
太原
太平
太极
太监
亚太
太湖
