Bản dịch của từ 太平洋 trong tiếng Việt

太平洋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太平洋 (Danh từ)

tài píng yáng
01

Thái Bình Dương — đại dương lớn nhất thế giới, nằm giữa châu Á, châu Đại Dương, châu Mỹ và châu Nam Cực; diện tích rất rộng, nhiều đảo và tài nguyên biển phong phú.

世界第一大洋。在亚洲、大洋洲、南极洲、南美洲和北美洲之间。面积17968万平方千米,平均水深4028米,有一万多个岛屿,是世界最大、最深、岛屿最多的大洋。海洋资源丰富。渔业生产在世界各大洋中居首位。近海大陆架多石油和天然气,深海盆地有丰富的锰结核矿。在国际交通上具有重要意义。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太平洋

tài

píng

yáng

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
平一
平一公
平三套
平上帻
洋东
洋井
洋人
洋伞
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép