Bản dịch của từ 太平盛世 trong tiếng Việt

太平盛世

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太平盛世 (Danh từ)

tài píng shèng shì
01

Thời đại thái bình thịnh thế: một thời kỳ xã hội an ổn, thịnh vượng, ít loạn lạc (Hán Việt: thái bình thịnh thế — 太平盛世).

安定、兴盛的时代。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太平盛世

tài

píng

shèng

shì

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
平一
平一公
平三套
平上帻
盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép