Bản dịch của từ 太平花 trong tiếng Việt

太平花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太平花 (Danh từ)

tài píng huā
01

Cây bụi lá rụng gọi là “太平花” (cũng gọi 丰瑞花/太平瑞圣花) — hoa màu trắng kem, cánh 4, hoa thành cụm vào mùa hè; cây có nguồn gốc truyền thuyết từ Tứ Xuyên.

又名丰瑞花﹑太平瑞圣花。落叶灌木﹐叶对生﹐长椭圆形﹐夏季开花﹐总状花序﹐花冠乳白色﹐花瓣四枚。相传原产四川青城﹐宋仁宗时移植北地。今我国中部﹑北部均有。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太平花

tài

píng

huā

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
平一
平一公
平三套
平上帻
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép