Bản dịch của từ 太新铁路 trong tiếng Việt
太新铁路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
太新铁路 (Danh từ)
【tài xīn tiě lù】
01
Tên tuyến đường sắt nối từ Thái Nguyên/Thái Nguyên—(太原)-Tiêu Tác/焦作?-Tân Hương? (新乡) — hợp thành tuyến dài 497 km, là tuyến vận chuyển than quan trọng từ Sơn Tây (山西) đến Hà Nam (河南). (tên đường sắt, tuyến vận tải)
由太焦(太原-焦作)、焦新(焦作-新乡)两铁路连接而成。长497千米。连接山西和河南两省,为山西煤炭外运重要通道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太新铁路
tài
太
xīn
新
tiě
铁
lù
路
Các từ liên quan
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
- Hình thái radical:
- ⿵,大,丶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舦
冭
钛
汏
㑷
忲
鈦
溙
㥭
䣭
㑀
酞
夽
㚓
夿
奟
㚗
天
㚙
奝
㚒
㚐
奱
奣
无
禸
斤
见
什
专
开
风
刈
𠘫
以
𠘬
太阳
太太
不太
太空
太原
太平
太极
太监
亚太
太湖
