Bản dịch của từ 太易 trong tiếng Việt

太易

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太易 (Danh từ)

tài yì
01

Tình trạng nguyên sơ, hỗn độn của vũ trụ/ vạn vật (trạng thái hỗn mang, chưa phân hoá) — Hán Việt: 'thái dị' ~ nguyên thủy, hỗn độn

古代指原始混沌的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太易

tài

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
易与
易世
易中
易乐
易于
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép