Bản dịch của từ 太极图 trong tiếng Việt

太极图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太极图 (Danh từ)

tài jí tú
01

Biểu tượng/đồ họa tư tưởng về âm dương và vũ trụ (hình tròn biểu thị thái cực, âm dương, thường kèm bát quái; cũng chỉ sơ đồ tư tưởng của Lý học Tống) — dễ nhớ: 'Thái Cực' = điểm bắt đầu vũ trụ, hình tròn âm-dương.

旧时用以说明宇宙现象的图。有两种:一种是以圆形的图像表示阴阳对立面的统一体﹐圆形外周附以八卦方位﹐道教常用以作标志。另一种为宋周敦颐据《易.系辞》“易有太极﹐是生两仪。两仪生四象﹐四象生八卦。八卦定吉凶﹐吉凶生大业”诸语﹐取道家象数之说而画的﹐代表宋代理学对于世界形成﹐万物终始的一种看法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太极图

tài

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
图为不轨
图乙
图书
图书府
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép