Bản dịch của từ 太极推手 trong tiếng Việt
太极推手
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
太极推手 (Danh từ)
【tài jí tuī shǒu】
01
Môn luyện tập đối luyện tay không của Thái Cực quyền; hai người dùng tay tiếp xúc, luân chuyển lực để làm đối phương mất thăng bằng và đánh ra (còn gọi là 推手、揉手、葛手)
也称“推手”、“揉手”、“葛手”。太极拳的双人徒手对抗练习。有单推手、双推手、定步推手、活步推手、大捋推手、散推手等形式。推手时双方手臂沾连不脱,在推挽运转中使用手法使对方失去平衡并趁势将其发放出去。主要手法有堋、捋、挤、按、采、挒、肘、靠等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太极推手
tài
太
jí
极
tuī
推
shǒu
手
Các từ liên quan
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
- Hình thái radical:
- ⿵,大,丶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舦
冭
钛
汏
㑷
忲
鈦
溙
㥭
䣭
㑀
酞
夽
㚓
夿
奟
㚗
天
㚙
奝
㚒
㚐
奱
奣
无
禸
斤
见
什
专
开
风
刈
𠘫
以
𠘬
太阳
太太
不太
太空
太原
太平
太极
太监
亚太
太湖
