Bản dịch của từ 太渊 trong tiếng Việt

太渊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太渊 (Danh từ)

tài yuān
01

1.脐之别名。

Ví dụ
02

2.神话传说中的天池。

Ví dụ
03

Tên một thanh gươm cổ (và nói chung: gươm bén)

3.古宝剑太阿与龙渊的并称。泛指利剑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太渊

tài

yuān

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép