Bản dịch của từ 太湖石 trong tiếng Việt
太湖石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
太湖石 (Danh từ)
【tài hú shí】
01
Loại đá cảnh (đá Taihu) ở hồ Tái Hồ (Giang Tô), bề mặt nhiều lỗ và nếp nhăn, thường dùng để tạo non bộ, trang trí vườn tược.
石料名。产于江苏太湖。石上多洞窍和皱褶,为风浪冲激而成,形态美观。以兼漏、透、瘦、皱者为上品。建造园林时常用以堆叠假山,装点庭院。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太湖石
tài
太
hú
湖
shí
石
Các từ liên quan
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
湖光山色
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
- Hình thái radical:
- ⿵,大,丶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舦
冭
钛
汏
㑷
忲
鈦
溙
㥭
䣭
㑀
酞
夽
㚓
夿
奟
㚗
天
㚙
奝
㚒
㚐
奱
奣
无
禸
斤
见
什
专
开
风
刈
𠘫
以
𠘬
太阳
太太
不太
太空
太原
太平
太极
太监
亚太
太湖
