Bản dịch của từ 太王 trong tiếng Việt
太王
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
太王 (Danh từ)
【tài wáng】
01
Tước hiệu tôn kính của Cổ Công Đản Phụ (古公亶父), tổ tiên của Chu Văn Vương; gọi là “Thái Vương” — danh hiệu lịch sử để tôn xưng tổ của nhà Chu.
周文王之祖古公亶父的尊号。周人本居豳﹐自古公始迁居岐山之下﹐定国号曰周﹐自此兴盛﹐故武王克殷﹐追尊为太王。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太王
tài
太
wáng
王
Các từ liên quan
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
王不留行
王世子
王业
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
- Hình thái radical:
- ⿵,大,丶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舦
冭
钛
汏
㑷
忲
鈦
溙
㥭
䣭
㑀
酞
夽
㚓
夿
奟
㚗
天
㚙
奝
㚒
㚐
奱
奣
无
禸
斤
见
什
专
开
风
刈
𠘫
以
𠘬
太阳
太太
不太
太空
太原
太平
太极
太监
亚太
太湖
