Bản dịch của từ 太甲 trong tiếng Việt

太甲

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太甲 (Cụm từ)

tài jiǎ
01

星名。即太乙。唐王勃《益州夫子庙碑》:“华盖西临﹐藏五云于太甲。”唐杜甫《大历三年春将适江陵漂泊》诗:“五云高太甲﹐六月旷抟扶。”仇兆鳌注引严羽《沧浪诗话》:“太甲﹐即太乙。甲乙相近而误用也。”一说﹐“华盖在旁六星曰六甲﹐分阴阳而配节候。太甲﹐恐是六甲一星之名。”见宋王应麟《困学纪闻.评诗》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太甲

tài

jiǎ

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép