Bản dịch của từ 太瘦生 trong tiếng Việt

太瘦生

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太瘦生 (Cụm từ)

tài shòu shēng
01

Quá gầy; nói thân mật/口語: 'gầy quá rồi' (chữ là trợ từ, giống '/')

太瘦﹐很瘦。生﹐语助词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太瘦生

tài

shòu

shēng

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
瘦人
瘦伶仃
瘦伶伶
瘦健
生一
生三
生上起下
生不逢场
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép