Bản dịch của từ 太白山脉 trong tiếng Việt

太白山脉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太白山脉 (Danh từ)

tài bái shān mài
01

Dãy núi Taebaek (ở phía đông bán đảo Triều Tiên), dài khoảng 450 km, cao độ ~1000 m, sườn đông dựng, sườn tây thoải; đỉnh cao nhất là Núi Seorak (雪岳山) 1708 m; nguồn nhiều sông lớn, rừng rậm.

在朝鲜半岛东部。全长450千米,海拔约1000米。东坡陡峻,西坡平缓。最高峰雪岳山海拔1708米。是半岛中、南部各大河的源地。森林茂密。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太白山脉

tài

bái

shān

mài

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép