Bản dịch của từ 太皇 trong tiếng Việt
太皇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
太皇 (Danh từ)
【tài huáng】
01
Thái hoàng; tức 'thái thượng hoàng' — vua đã nhường ngôi nhưng vẫn còn quyền uy hoặc danh hiệu (cựu hoàng thái thượng).
2.即太上皇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thái hoàng (thân mẫu hoặc bà nội của hoàng đế; gọi tắt của 太皇太后)
3.皇帝的祖母太皇太后的省称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
太皇:见“大皇”,指古代对皇帝或太后的尊称(书面、古文用法)
1.见“大皇”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太皇
tài
太
huáng
皇
Các từ liên quan
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
皇上
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
- Hình thái radical:
- ⿵,大,丶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舦
冭
钛
汏
㑷
忲
鈦
溙
㥭
䣭
㑀
酞
夽
㚓
夿
奟
㚗
天
㚙
奝
㚒
㚐
奱
奣
无
禸
斤
见
什
专
开
风
刈
𠘫
以
𠘬
太阳
太太
不太
太空
太原
太平
太极
太监
亚太
太湖
