Bản dịch của từ 太皓 trong tiếng Việt
太皓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
太皓 (Danh từ)
【tài hào】
01
Tên người cổ đại (太皓/太皞) — một trong các tên hiệu của vua cổ trong truyền thuyết
1.即太皞。传说中古帝名。
Ví dụ
02
Bầu trời; bầu trời (cách dùng cổ, ám chỉ bầu trời hay bầu trời buổi sáng trong xanh trong thơ)
2.天。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太皓
tài
太
hào
皓
Các từ liên quan
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
皓丽
皓乐
皓体
皓侈
皓兽
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
- Hình thái radical:
- ⿵,大,丶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舦
冭
钛
汏
㑷
忲
鈦
溙
㥭
䣭
㑀
酞
夽
㚓
夿
奟
㚗
天
㚙
奝
㚒
㚐
奱
奣
无
禸
斤
见
什
专
开
风
刈
𠘫
以
𠘬
太阳
太太
不太
太空
太原
太平
太极
太监
亚太
太湖
