Bản dịch của từ 太空站 trong tiếng Việt

太空站

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太空站 (Danh từ)

tài kōng zhàn
01

Trạm vũ trụ (một cụm/sân bay nhân tạo quay trên quỹ đạo, dùng để quan sát khoa học, thí nghiệm, tiếp tế và phóng/đón tàu vũ trụ)

在固定轨道上运行的载人人造卫星,用作科学观察和实验的基地,并可用来给别的太空船补充燃料或从其上发射卫星与导向飞弹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太空站

tài

kōng

zhàn

太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép