Bản dịch của từ 太素 trong tiếng Việt

太素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太素 (Danh từ)

tài sù
01

1.古代谓最原始的物质。

Ví dụ
02

Đại tự, trời đất; chỉ sự nguyên thủy, vũ trụ bao la (theo văn hóa cổ, '太素' có nghĩa mở rộng là trời đất/nguyên lý vũ trụ)

2.引申为天地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.朴素﹐质朴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太素

tài

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép