Bản dịch của từ 太行山绿化工程 trong tiếng Việt

太行山绿化工程

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太行山绿化工程 (Cụm từ)

tài háng shān lǜ huà gōng chéng
01

中国在晋、冀、豫、京四省市太行山区实施的林业生态工程。规划造林396万公顷,从生态环境上屏障北京和华北平原。建设时间为1986-2000年。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太行山绿化工程

tài

háng

shān

绿

huà

gōng

chéng

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
绿云
绿化
绿叶成荫
化为泡影
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
程书
程仪
程典
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép