Bản dịch của từ 太阳塔 trong tiếng Việt

太阳塔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太阳塔 (Danh từ)

tài yang tǎ
01

Đài quan sát mặt trời, thiết bị dùng để nghiên cứu các đặc tính của mặt trời.

又称“塔式太阳望远镜”。一种专供观测太阳的仪器。1904年由美国天文学家海耳设计。外形如塔,高约20米。通过塔顶定天镜,塔内太阳望远镜、太阳磁像仪、光谱仪等设备,可观测研究太阳的磁场、光谱及其他特性等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太阳塔

tài

yáng

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克人
塔吉克斯坦
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép