Bản dịch của từ 太阳常数 trong tiếng Việt

太阳常数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太阳常数 (Danh từ)

tài yang cháng shù
01

Hằng số vật lý biểu thị năng lượng bức xạ của mặt trời.

表示太阳辐射能量的物理常数。即在地球大气圈外侧,当日地距离为1个天文单位时,每单位面积上,1分钟内所得到的太阳辐射能量。近年由气象卫星测定其值为1.38千瓦/米^2。由于太阳的周期性活动,这一数值可能有约1%的变化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太阳常数

tài

yáng

cháng

shù

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
常不肯
常业
数一数二
数不着
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép