Bản dịch của từ 太阳时 trong tiếng Việt

太阳时

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太阳时 (Danh từ)

tài yáng shí
01

Thời gian được tính toán dựa trên ngày mặt trời.

以太阳日为标准所计算的时间。以真太阳日为标准所计算的称真太阳时﹐如日晷所表示的时间即是。以平太阳日为标准所计算的称平太阳时﹐如钟表所表示的时间即是。参见“太阳日”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太阳时

tài

yáng

shí

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
时上
时不再来
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép