Bản dịch của từ 太阳灯 trong tiếng Việt

太阳灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太阳灯 (Danh từ)

tài yáng dēng
01

Đèn tia tử ngoại; đèn tử ngoại tuyến

产生紫外线的装置在真空的石英管中封入一些水银和两个电极,通电时两极在水银蒸气中放电,产生大量紫外线用于医疗和保健

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太阳灯

tài

yáng

dēng

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
灯丝
灯亮儿
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép