Bản dịch của từ 太阳炉 trong tiếng Việt

太阳炉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太阳炉 (Danh từ)

tài yáng lú
01

Lò sử dụng năng lượng mặt trời để tạo ra nhiệt.

利用太阳能产生热量的装置。一般用大面积的凹面镜或很多块平面反射镜构成一个抛物面﹐对着太阳﹐使太阳光聚集在焦点上而产生很强的热能。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太阳炉

tài

yáng

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép