Bản dịch của từ 太阳能 trong tiếng Việt

太阳能

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太阳能 (Danh từ)

tài yáng néng
01

Năng lượng mặt trời, nguồn năng lượng sạch từ bức xạ mặt trời.

太阳辐射的能量。在地球大气层以外,太阳能中可见光谱区能量约占40.3%,红外光谱区能量约占51.4%,紫外光谱区能量约占8.3%。地球每年接收到的太阳能约为7.02×10^24焦,平均每平方米地面上每秒内可获得1353焦的太阳能。太阳能是正待开发和利用的无污染的能源之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太阳能

tài

yáng

néng

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép