Bản dịch của từ 太阳能制冷 trong tiếng Việt
太阳能制冷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
太阳能制冷 (Danh từ)
【tài yáng néng zhì lěng】
01
Công nghệ làm lạnh sử dụng năng lượng mặt trời.
利用太阳能产生的蒸汽或热水作为能源的制冷技术。主要有吸收式和蒸汽压缩式两种。前者利用蒸汽或热水加热制冷剂以实现吸收式制冷循环;后者利用蒸汽驱动汽轮机,再带动制冷机实现蒸汽压缩式制冷循环。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太阳能制冷
tài
太
yáng
阳
néng
能
zhì
制
lěng
冷
Các từ liên quan
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
制一
制世
制中
制举
制举业
冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
- Hình thái radical:
- ⿵,大,丶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舦
冭
钛
汏
㑷
忲
鈦
溙
㥭
䣭
㑀
酞
夽
㚓
夿
奟
㚗
天
㚙
奝
㚒
㚐
奱
奣
无
禸
斤
见
什
专
开
风
刈
𠘫
以
𠘬
太阳
太太
不太
太空
太原
太平
太极
太监
亚太
太湖
