Bản dịch của từ 太阳能电池 trong tiếng Việt

太阳能电池

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太阳能电池 (Danh từ)

tài yáng néng diàn chí
01

Pin năng lượng mặt trời, thiết bị chuyển đổi năng lượng mặt trời thành điện năng.

又称“光电池”。把太阳辐射能直接转化为电能的装置。常用的有硒、硅、硫化银等太阳能电池。当阳光射到电池的pn结时,半导体材料吸收光子能量产生电子空穴对,在pn结电场作用下电子和空穴分别移到n区和p区,于是在pn结两侧产生电势差,若将pn结与外电路接通,电路中就会有电流通过。广泛应用于人造卫星、太空实验室等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太阳能电池

tài

yáng

néng

diàn

chí

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
电临
电介质
电价
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép