Bản dịch của từ 太阳辐射 trong tiếng Việt

太阳辐射

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太阳辐射 (Danh từ)

tài yang fú shè
01

Năng lượng phát ra từ mặt trời dưới dạng sóng điện từ, chủ yếu là ánh sáng và nhiệt.

太阳以电磁波形式放射出的能量。约有一半的能量分布在可见光区,其余一半大多在近红外区,少量在紫外区。地球所接受到的太阳辐射能量仅为太阳辐射总能量的二十亿分之一,但却是地球大气运动最主要的能量源泉,是引起大气中各种现象和演变过程的最根本的动力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太阳辐射

tài

yáng

shè

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
辐凑
辐分
辐射
辐射对称
辐射平衡
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép